phân vân

  1. [Be] wavering [be] undecided, [be] of two minds
    • Phân vân không biết nên về hay nên
      To be wavering between coming back and staying on

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phân vân"

phân vân
Cô ấy phân vân giữa hai lựa chọn.